Bỏ qua điều hướng
Vàng SJC 150.600.000 ₫ +0,40% USD ngân hàng 26.310 ₫ USD chợ đen 26.160 ₫ +0,15% BTC $79,255.83 -0,06% VN-Index 1.791,41 +0,15% RON95 22.660 ₫

1 triệu won bằng bao nhiêu tiền Việt

Hôm nay 25/08/2026, 1 triệu won (1.000.000 KRW) đổi được khoảng 16.300.000 ₫ nếu bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng, và tốn 19.650.000 ₫ nếu bạn mua vào. Tỷ giá Won Hàn Quốc đang ở mức 16,3 ₫ mua vào, 19,65 ₫ bán ra mỗi 1 KRW.

Loại Mua vào Bán ra Chênh lệch Thay đổi
Won Hàn Quốc KRW VNĐ/KRW 16,3 19,65 3,35

Cập nhật: Nguồn: Vietcombank

Biểu đồ biến động

2020202020 25/0825/0825/0825/08

Quy đổi ngoại tệ

Kết quả

Kết quả tính theo giá niêm yết tại thời điểm cập nhật gần nhất, chưa gồm phí giao dịch.

Tra cứu nhanh

Bảng quy đổi triệu won sang tiền Việt

Cột nhận về là số tiền bạn cầm khi mang ngoại tệ tới ngân hàng bán — đây là cột đúng với phần lớn người tra cứu. Cột phải trả áp dụng khi bạn mua ngoại tệ.

Số tiềnBạn nhận về Bạn phải trả
10.000 won163.000 ₫196.500 ₫
100.000 won1.630.000 ₫1.965.000 ₫
1 triệu won16.300.000 ₫19.650.000 ₫
5 triệu won81.500.000 ₫98.250.000 ₫
10 triệu won163.000.000 ₫196.500.000 ₫

Đây là tỷ giá ngân hàng. Tiệm vàng và điểm thu đổi tự do thường trả khác, và chỉ giao dịch tại ngân hàng hoặc điểm được cấp phép mới là hợp pháp. Với tiền mặt, ngân hàng thường mua vào thấp hơn chuyển khoản một chút.

Ba cột tỷ giá khác nhau thế nào

Bảng tỷ giá ngân hàng luôn có ít nhất ba con số cho mỗi ngoại tệ, và chúng không thể dùng thay nhau:

  • Mua tiền mặt — giá ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn. Đây là con số bạn nhận khi mang USD ra ngân hàng bán.
  • Mua chuyển khoản — giá ngân hàng mua ngoại tệ chuyển từ nước ngoài về. Thường cao hơn giá mua tiền mặt, vì ngân hàng không phải kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền giấy.
  • Bán ra — giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng.

Người nhận kiều hối quan tâm cột mua chuyển khoản. Người đi du lịch cần mua USD quan tâm cột bán ra. Người bán lại ngoại tệ dư quan tâm cột mua tiền mặt. Nhìn nhầm cột là lệch tiền triệu với những khoản lớn.

Chênh lệch mua – bán won Hàn tại ngân hàng ngày 25/08/2026: mua vào 16,3 ₫, bán ra 19,65 ₫, chênh lệch 3,35 ₫ mỗi 1 KRW.
Ngân hàng mua won Hàn rẻ hơn giá bán ra; phần chênh giữa hai cột chính là chi phí đổi tiền mà người dân trả.

Vì sao mỗi ngân hàng một giá

Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm mỗi ngày, và các ngân hàng thương mại được phép niêm yết trong một biên độ quanh mức đó. Trong biên độ ấy, mỗi ngân hàng tự quyết định dựa trên trạng thái ngoại tệ của chính họ: ngân hàng đang thừa USD sẽ hạ giá mua, ngân hàng đang thiếu sẽ nâng giá mua lên để hút vào. Vì vậy chênh lệch vài chục đồng giữa các ngân hàng là chuyện bình thường.

Với khoản tiền nhỏ, chênh lệch này không đáng kể. Nhưng đổi vài chục nghìn USD thì chênh 50 đồng mỗi USD đã là tiền triệu — lúc đó việc so bảng giá vài ngân hàng trước khi giao dịch là đáng làm.

Tỷ giá ngân hàng và tỷ giá thị trường tự do

Hai mức giá này không giống nhau và không nên nhầm lẫn. Tỷ giá ngân hàng là giá niêm yết công khai, có hoá đơn chứng từ, hợp pháp. Giá ngoài thị trường tự do biến động theo cung cầu tức thời và thường cao hơn khi nhu cầu ngoại tệ căng. Số liệu trên trang này là tỷ giá niêm yết của ngân hàng.

Tỷ giá bán ra ngày 25/08/2026: 1 USD = 26.310 ₫, 1 EUR = 31.225 ₫, 1 GBP = 36.166 ₫, 1 AUD = 18.955 ₫, 1 SGD = 20.898 ₫.
Cùng là một tờ tiền nước ngoài, số tiền Việt đổi được chênh nhau rất xa giữa các loại.

Điều gì làm tỷ giá USD/VND thay đổi

  • Lãi suất của FED. FED nâng lãi suất khiến giữ USD hấp dẫn hơn, đồng USD mạnh lên so với hầu hết đồng tiền, trong đó có VND.
  • Cán cân thương mại. Việt Nam xuất siêu thì nguồn ngoại tệ vào nhiều, tỷ giá dịu lại; nhập siêu thì ngược lại.
  • Kiều hối và vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt dồn vào các tháng cuối năm.
  • Điều hành của Ngân hàng Nhà nước qua tỷ giá trung tâm và hoạt động mua bán ngoại tệ can thiệp.

Đổi ngoại tệ ở đâu cho đúng luật

Cá nhân được mua bán ngoại tệ tại ngân hàng và các điểm thu đổi ngoại tệ được cấp phép. Khi đổi, nên giữ hoá đơn — đây là chứng từ cần thiết nếu sau này bạn cần chứng minh nguồn gốc ngoại tệ. Bảng giá trên trang này giúp bạn biết trước mức giá hợp lý để không bị hớ.

Câu hỏi thường gặp

1 triệu won bằng bao nhiêu tiền Việt?
Hôm nay 25/08/2026, 1 triệu won tương đương 1.000.000 KRW, đổi được khoảng 16.300.000 ₫ khi bán cho ngân hàng. Nếu mua vào, bạn trả khoảng 19.650.000 ₫.
Đổi Won Hàn Quốc ở đâu được giá tốt nhất?
Ngân hàng và các điểm thu đổi ngoại tệ được cấp phép là nơi giao dịch hợp pháp. Tỷ giá giữa các ngân hàng chênh nhau không nhiều, nhưng tiền mặt thường bị mua vào thấp hơn chuyển khoản. Mua bán ngoại tệ ở nơi không được cấp phép là vi phạm quy định quản lý ngoại hối.
100 yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt?
Với tỷ giá hiện tại, 100 JPY đổi được khoảng 15.818 ₫ khi bán cho ngân hàng.
Tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản khác nhau ra sao?
Mua tiền mặt là giá ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn. Mua chuyển khoản là giá áp dụng cho tiền chuyển từ nước ngoài về tài khoản. Giá chuyển khoản thường cao hơn vì ngân hàng không phải kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt.
Vì sao mỗi ngân hàng niêm yết một tỷ giá khác nhau?
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm và cho phép các ngân hàng thương mại niêm yết trong một biên độ quanh mức đó. Trong biên độ ấy, mỗi ngân hàng tự điều chỉnh theo trạng thái ngoại tệ của mình, nên chênh nhau vài chục đồng là bình thường.
Ngân hàng nào có tỷ giá USD tốt nhất?
Không có ngân hàng nào tốt nhất cố định — thứ hạng thay đổi theo ngày và theo chiều giao dịch. Nếu bạn bán USD, hãy chọn nơi có giá mua cao nhất; nếu bạn mua USD, chọn nơi có giá bán thấp nhất. Bảng so sánh trên trang này xếp sẵn theo từng chiều.
Tỷ giá cập nhật mấy lần một ngày?
Các ngân hàng thường công bố bảng tỷ giá vào đầu giờ làm việc và điều chỉnh thêm trong ngày khi thị trường biến động. Trang này làm mới dữ liệu theo chu kỳ ngắn, mốc thời gian hiển thị ngay dưới bảng giá.

Xem thêm

Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. VNRate247 không chịu trách nhiệm cho các quyết định tài chính dựa trên thông tin tại đây.