Tỷ giá Vietcombank hôm nay
Tỷ giá hôm nay 25/08/2026: 1 USD được ngân hàng mua vào 25.950 ₫ và bán ra 26.360 ₫, gần như không đổi so với hôm qua. Đồng Euro bán ra 31.312 ₫.
| Loại | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ USD VNĐ/USD | 25.950 | 26.360 | 410 | — |
| Euro EUR VNĐ/EUR | 29.743 | 31.312 | 1.568 | — |
| Yên Nhật JPY VNĐ/JPY | 158,68 | 169,63 | 10,95 | — |
| Bảng Anh GBP VNĐ/GBP | 34.752 | 36.227 | 1.475 | — |
| Nhân dân tệ CNY VNĐ/CNY | 3.794 | 3.955 | 161 | — |
| Won Hàn Quốc KRW VNĐ/KRW | 16,36 | 19,72 | 3,36 | — |
| Đô la Úc AUD VNĐ/AUD | 18.263 | 19.039 | 775 | — |
| Đô la Singapore SGD VNĐ/SGD | 20.057 | 20.951 | 893 | — |
| Baht Thái THB VNĐ/THB | 706,04 | 817,76 | 111,72 | — |
Cập nhật: Nguồn: Vietcombank
Biểu đồ biến động
Quy đổi ngoại tệ
Kết quả tính theo giá niêm yết tại thời điểm cập nhật gần nhất, chưa gồm phí giao dịch.
Tra cứu nhanh
Ba cột tỷ giá khác nhau thế nào
Bảng tỷ giá ngân hàng luôn có ít nhất ba con số cho mỗi ngoại tệ, và chúng không thể dùng thay nhau:
- Mua tiền mặt — giá ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn. Đây là con số bạn nhận khi mang USD ra ngân hàng bán.
- Mua chuyển khoản — giá ngân hàng mua ngoại tệ chuyển từ nước ngoài về. Thường cao hơn giá mua tiền mặt, vì ngân hàng không phải kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền giấy.
- Bán ra — giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ từ ngân hàng.
Người nhận kiều hối quan tâm cột mua chuyển khoản. Người đi du lịch cần mua USD quan tâm cột bán ra. Người bán lại ngoại tệ dư quan tâm cột mua tiền mặt. Nhìn nhầm cột là lệch tiền triệu với những khoản lớn.
Vì sao mỗi ngân hàng một giá
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm mỗi ngày, và các ngân hàng thương mại được phép niêm yết trong một biên độ quanh mức đó. Trong biên độ ấy, mỗi ngân hàng tự quyết định dựa trên trạng thái ngoại tệ của chính họ: ngân hàng đang thừa USD sẽ hạ giá mua, ngân hàng đang thiếu sẽ nâng giá mua lên để hút vào. Vì vậy chênh lệch vài chục đồng giữa các ngân hàng là chuyện bình thường.
Với khoản tiền nhỏ, chênh lệch này không đáng kể. Nhưng đổi vài chục nghìn USD thì chênh 50 đồng mỗi USD đã là tiền triệu — lúc đó việc so bảng giá vài ngân hàng trước khi giao dịch là đáng làm.
Tỷ giá ngân hàng và tỷ giá thị trường tự do
Hai mức giá này không giống nhau và không nên nhầm lẫn. Tỷ giá ngân hàng là giá niêm yết công khai, có hoá đơn chứng từ, hợp pháp. Giá ngoài thị trường tự do biến động theo cung cầu tức thời và thường cao hơn khi nhu cầu ngoại tệ căng. Số liệu trên trang này là tỷ giá niêm yết của ngân hàng.
Điều gì làm tỷ giá USD/VND thay đổi
- Lãi suất của FED. FED nâng lãi suất khiến giữ USD hấp dẫn hơn, đồng USD mạnh lên so với hầu hết đồng tiền, trong đó có VND.
- Cán cân thương mại. Việt Nam xuất siêu thì nguồn ngoại tệ vào nhiều, tỷ giá dịu lại; nhập siêu thì ngược lại.
- Kiều hối và vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt dồn vào các tháng cuối năm.
- Điều hành của Ngân hàng Nhà nước qua tỷ giá trung tâm và hoạt động mua bán ngoại tệ can thiệp.
Đổi ngoại tệ ở đâu cho đúng luật
Cá nhân được mua bán ngoại tệ tại ngân hàng và các điểm thu đổi ngoại tệ được cấp phép. Khi đổi, nên giữ hoá đơn — đây là chứng từ cần thiết nếu sau này bạn cần chứng minh nguồn gốc ngoại tệ. Bảng giá trên trang này giúp bạn biết trước mức giá hợp lý để không bị hớ.
Câu hỏi thường gặp
1 USD bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?
100 USD đổi được bao nhiêu tiền Việt?
100 yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt?
Tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản khác nhau ra sao?
Vì sao mỗi ngân hàng niêm yết một tỷ giá khác nhau?
Ngân hàng nào có tỷ giá USD tốt nhất?
Tỷ giá cập nhật mấy lần một ngày?
Xem thêm
Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. VNRate247 không chịu trách nhiệm cho các quyết định tài chính dựa trên thông tin tại đây.